--- name: list-entities description: Liệt kê các hồ sơ (TBMT/KHLCNT/KQLCNT) có trong kho dữ liệu. Dùng khi user muốn tổng quan "có những tài liệu nào" hoặc đếm số lượng theo trạng thái. --- # List Entities ## Khi nào dùng - "Có những hồ sơ nào trong hệ thống?" - "Liệt kê các TBMT đã upload" - "Bao nhiêu KHLCNT đang ở trạng thái indexed?" - "Cho tôi xem 10 record mới nhất" ## Workflow 1. Gọi `list_entities()` — không tham số nếu user hỏi chung. 2. Lọc theo `entity_type` nếu user nêu loại cụ thể (`"TBMT"` / `"KHLCNT"` / `"KQLCNT"`). 3. Lọc theo `status` nếu user nêu trạng thái (`"indexed"`, `"uploaded"`, `"failed"`). 4. Mặc định `limit=50` — đủ cho hầu hết câu hỏi. 5. Trả lời dạng bảng markdown với các cột: `Code`, `Type`, `Status`, `Updated`. ## Ví dụ **User:** "Cho tôi xem danh sách TBMT đã indexed" **Agent:** ``` → list_entities(entity_type="TBMT", status="indexed") ← [{entity_code: "TBMT-2026-001", ...}, ...] ``` **Reply:** bảng markdown gồm các record + tổng số. ## Anti-patterns - ❌ Đừng dùng `list_entities` rồi tự duyệt trả lời nội dung — đó là việc của `search_procurement_docs`. - ❌ Đừng dump toàn bộ raw row cho user — chỉ surface các trường có ý nghĩa: code, type, status, updated. - ❌ Đừng tăng `limit` lên rất lớn (>200) — gây nhiễu cho user. Nếu cần xem nhiều hơn, page bằng cách lọc theo `entity_type`.