You cannot select more than 25 topics
Topics must start with a letter or number, can include dashes ('-') and can be up to 35 characters long.
2.9 KiB
2.9 KiB
| name | description |
|---|---|
| describe-entity | Xem chi tiết một hồ sơ theo entity_code — metadata, danh sách files, trạng thái index. Dùng khi user hỏi sâu về một record cụ thể. |
Describe Entity
Khi nào dùng
- "Cho tôi chi tiết hồ sơ IB2600250575-00"
- "Hồ sơ X có bao nhiêu file?"
- "Trạng thái index của IB...-00 ?"
- "Gói này đóng thầu khi nào, ai là chủ đầu tư?"
- "File chính của hồ sơ này tên gì?"
Workflow
- Cần
entity_codechính xác (mã eGP dạngIB<digits>-<version>, vd.IB2600250575-00). Nếu user nói mơ hồ ("hồ sơ A", "cái gói thầu hôm qua"):- Hỏi lại để clarify, hoặc
- Dùng
list_entitiesđể tìm trước rồi xác nhận với user.
- Gọi
describe_entity(entity_code="<mã>"). - Xử lý lỗi:
- Tool raise
entity_not_found→ thông báo user "Không tìm thấy hồ sơ <mã>", gợi ý dùnglist_entitiesđể xem danh sách.
- Tool raise
- Nếu OK: trả lời gồm:
- Metadata (entity giờ giàu trường — surface cái nào liên quan câu hỏi):
entity_type,index_status,title(tên gói),investor_name(chủ đầu tư),status_code,public_date(ngày đăng),version_no(phiên bản/sửa đổi),bid_open_date/bid_close_date(mở/đóng thầu — giờ VN),created_at/updated_at. - Bảng files: mỗi row có
id(cần chofetch-raw-file),file_name,file_type,size,convert_status,index_status.
- Metadata (entity giờ giàu trường — surface cái nào liên quan câu hỏi):
Ví dụ
User: "Chi tiết hồ sơ IB2600250575-00"
Agent:
→ describe_entity(entity_code="IB2600250575-00")
← {entity: {entity_type: "tbmt", title: "...", investor_name: "...",
bid_close_date: "2026-06-12T09:00:00", version_no: "00", ...},
files: [{id: 10, file_name: "main.pdf", file_type: "pdf", ...}, ...]}
Reply: metadata (tên gói, chủ đầu tư, đóng thầu, phiên bản) + bảng files với cột id để tham chiếu khi cần download.
Đóng/mở thầu & phiên bản
bid_close_date/bid_open_datelà ISO giờ VN (UTC+7, không có tz suffix) → tính đang mở / sắp đóng / đã đóng theo giờ VN, không theo giờ máy chủ.version_no>"00"⇒ hồ sơ đã có sửa đổi/gia hạn (notice được đăng lại). Khi user hỏi "có sửa đổi không", dùng trường này thay vì đoán.
Anti-patterns
- ❌ Đừng đoán entity_code — phải hỏi nếu user mơ hồ.
- ❌ Đừng bịa mã kiểu
TBMT-2026-001— mã thật làIB<digits>-<version>. - ❌ Đừng tóm tắt nội dung file dựa vào file_name — đó là việc của
search_procurement_docs. - ❌ Đừng giấu
idcủa file — agent/user cầnidđể tải file gốc quafetch_raw_file_url. - ❌ Đừng kết luận đóng/mở thầu bằng giờ máy chủ — luôn tính theo giờ VN.