You cannot select more than 25 topics
Topics must start with a letter or number, can include dashes ('-') and can be up to 35 characters long.
2.5 KiB
2.5 KiB
| name | description |
|---|---|
| search-procurement-docs | Tìm kiếm trong kho hồ sơ đấu thầu (TBMT, KHLCNT, KQLCNT) bằng câu hỏi tự nhiên. Dùng khi user hỏi về nội dung cụ thể có trong file PDF đã upload — yêu cầu năng lực, tiêu chí đánh giá, dữ liệu gói thầu. |
Search Procurement Docs
Khi nào dùng
Khi user hỏi câu cụ thể đòi nội dung từ hồ sơ — ví dụ:
- "Yêu cầu kinh nghiệm trong gói thầu X là gì?"
- "Tiêu chí đánh giá năng lực tài chính trong IB2600250575-00?"
- "Phạm vi cung cấp hàng hoá của gói IB...?"
Workflow
- Gọi tool
search_procurement_docs(query=<câu hỏi nguyên văn>).- Nếu user nêu rõ mã hồ sơ → thêm
entity_code="<mã>"(mã eGP dạngIB<digits>-<version>, vd.IB2600250575-00). - Nếu user nêu loại hồ sơ → thêm
entity_typeLOWERCASE:"tbmt"/"khlcnt"/"kqlcnt". Viết HOA ("TBMT") sẽ không khớp filter và trả về rỗng. - Mặc định
limit=5; nâng lên 10 khi user muốn tổng hợp rộng.
- Nếu user nêu rõ mã hồ sơ → thêm
- Đọc
limitationstrước:"collection_missing"→ trả lời: "Hệ thống chưa khởi tạo collection, vui lòng admin cấu hình trước.""empty_index"→ "Chưa có dữ liệu nào trong kho, admin cần upload và index trước.""results_contain_boilerplate_candidates"→ cảnh báo có thể có template, không phải dữ liệu thật.
- Nếu có results: trả lời tổng hợp + trích nguồn kèm
entity_code,source_file,page. - Nếu user muốn xem file gốc → chuyển sang skill
fetch-raw-file.
Ví dụ
User: "Yêu cầu hợp đồng tương tự trong gói IB2600250575-00 là gì?"
Agent:
→ search_procurement_docs(query="yêu cầu hợp đồng tương tự", entity_code="IB2600250575-00")
← {results: [...], limitations: []}
Reply: "Theo hồ sơ IB2600250575-00, yêu cầu hợp đồng tương tự gồm: [tóm tắt]. Trích nguồn: [IB2600250575-00, Chương III, page 12]."
Anti-patterns
- ❌ Đừng gọi tool nhiều lần với cùng query — phí token.
- ❌ Đừng trả lời không có cite — user luôn cần kiểm tra nguồn.
- ❌ Đừng dùng tool này cho câu hỏi định nghĩa thuật ngữ — dùng
entity-types-glossary. - ❌ Đừng đoán nội dung — chỉ trả lời theo
results. Nếu không có hit, nói "không tìm thấy".