You cannot select more than 25 topics Topics must start with a letter or number, can include dashes ('-') and can be up to 35 characters long.
This repo is archived. You can view files and clone it, but cannot push or open issues/pull-requests.

1.7 KiB

name description
entity-types-glossary Giải thích thuật ngữ nghiệp vụ đấu thầu — TBMT, KHLCNT, KQLCNT, Chương, Mẫu số. Dùng khi user hỏi định nghĩa, không phải nội dung cụ thể.

Entity Types Glossary

Khi nào dùng

Câu hỏi về định nghĩa / thuật ngữ, không phải dữ liệu cụ thể:

  • "TBMT là gì?"
  • "Chương II là cái gì trong hồ sơ?"
  • "Khác nhau giữa Mẫu số 01 và 01B?"
  • "Cấu trúc 1 hồ sơ đấu thầu thường gồm gì?"
  • "Hybrid sections là gì?"

Workflow

  1. Gọi entity_types_glossary() — không tham số.
  2. Đọc markdown trả về, trích phần liên quan đến câu hỏi của user.
  3. Trả lời ngắn gọn, paraphrase nếu cần. Có thể chèn ví dụ nếu user là người mới.

Ví dụ

User: "TBMT là gì?"

Agent:

→ entity_types_glossary()
← "# Vietnamese Government Procurement Entity Types\n\n## Entity types\n\n- **TBMT** (Thông báo mời thầu) — Invitation to Bid notice\n..."

Reply: "TBMT = Thông báo mời thầu — văn bản mời các nhà thầu tham gia đấu thầu một gói thầu cụ thể. Trong hệ thống, mỗi TBMT là một record có mã duy nhất, chứa các file đính kèm (PDF/DOCX/XLSX) mô tả yêu cầu kỹ thuật, dữ liệu gói thầu, các mẫu biểu."

Anti-patterns

  • Đừng dùng skill này cho câu hỏi về nội dung cụ thể trong hồ sơ — dùng search-procurement-docs.
  • Đừng dump toàn bộ glossary mỗi lần — chỉ phần liên quan đến câu hỏi.
  • Đừng gọi tool nhiều lần — content không đổi, cache lại trong context conversation.